function call
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời gọi hàm: "function call" là một lệnh trong chương trình máy tính, dùng để chuyển quyền điều khiển đến một chương trình con (hàm). Sau khi chương trình con thực thi xong, quyền điều khiển sẽ quay trở lại lệnh tiếp theo trong chương trình chính.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lập trình, một lời gọi hàm được sử dụng để thực thi một khối mã cụ thể.)
- (Sau lời gọi hàm, chương trình tiếp tục từ lệnh tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a function call": thực hiện lời gọi hàm.
- The programmer made a function call to calculate the sum. (Lập trình viên đã thực hiện một lời gọi hàm để tính tổng.)
"nested function call": lời gọi hàm lồng nhau.
- A nested function call occurs when a function is called inside another function. (Lời gọi hàm lồng nhau xảy ra khi một hàm được gọi bên trong một hàm khác.)
Biến thể và từ gần giống
Function (danh từ): hàm, chương trình con.
- A function is a reusable block of code. (Một hàm là một khối mã có thể tái sử dụng.)
Call (danh từ/động từ): lời gọi/gọi.
- The call to this function returns a value. (Lời gọi đến hàm này trả về một giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Subroutine call: lời gọi chương trình con.
- Procedure call: lời gọi thủ tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call in: gọi vào (thường dùng trong ngữ cảnh khác, không trực tiếp liên quan đến lập trình).
- He called in a specialist to fix the issue. (Anh ấy đã gọi một chuyên gia vào để sửa vấn đề.)
Call up: gọi lên (trong lập trình, có thể dùng để chỉ việc gọi một hàm từ bộ nhớ).
- The system will call up the function when needed. (Hệ thống sẽ gọi hàm lên khi cần.)
Thành ngữ liên quan
- "Call the shots": quyết định, chỉ huy (không liên quan trực tiếp đến lập trình, nhưng dùng từ "call").
- In this project, the lead developer calls the shots. (Trong dự án này, lập trình viên chính quyết định mọi thứ.)